space needle

space needle

The family takes a photo in front of the Space Needle.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tháp Không Gian: "space needle" một tòa tháp cao 605 feet (khoảng 184 mét) nằmthành phố Seattle, tiểu bang Washington, Hoa Kỳ. Đây một công trình kiến trúc biểu tượng điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng, được xây dựng cho Triển lãm Thế giới năm 1962.

dụ sử dụng
  • (Tháp Không Gian một trong những điểm mốc dễ nhận biết nhấtHoa Kỳ.)
  • (Khách du lịch thường đến thăm Tháp Không Gian để ngắm nhìn toàn cảnh thành phố Seattle.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go up the Space Needle": đi lên đỉnh Tháp Không Gian.
    • They decided to go up the Space Needle at sunset. (Họ quyết định đi lên đỉnh Tháp Không Gian vào lúc hoàng hôn.)
  • "the Space Needle's observation deck": đài quan sát của Tháp Không Gian.
    • The Space Needle's observation deck offers a 360-degree view of the city. (Đài quan sát của Tháp Không Gian mang đến tầm nhìn 360 độ ra thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Space Needle (viết hoa cả hai chữ): tên riêng chính thức của tòa tháp.
  • Needle (danh từ): cây kim, nhưng trong ngữ cảnh này chỉ dùng để chỉ tòa tháp hình dáng thon nhọn.
Từ đồng nghĩa
  • Landmark: điểm mốc, công trình nổi bật.
  • Observation tower: tháp quan sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "space needle".
Thành ngữ liên quan
  • "as iconic as the Space Needle": mang tính biểu tượng như Tháp Không Gian, dùng để so sánh một thứ đó rất nổi tiếng dễ nhận biết.
    • That building is as iconic as the Space Needle in its own city. (Tòa nhà đó mang tính biểu tượng như Tháp Không Gian trong thành phố của .)